“behavior” in Vietnamese
Definition
Cách một người hay động vật hành động hoặc ứng xử. Ngoài ra, cũng chỉ cách một vật hoặc hệ thống hoạt động trong một hoàn cảnh cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường không dùng ở dạng số nhiều khi nói chung: 'good behavior', 'child behavior'. Trong kỹ thuật, chỉ cách hoạt động của hệ thống: 'behavior of the market', 'software behavior'. Một số cụm phổ biến: 'good/bad behavior', 'behavior problem', 'behavior change'.
Examples
The teacher praised his behavior in class.
Giáo viên khen **hành vi** của cậu ấy trong lớp.
The dog's behavior changed after the move.
**Hành vi** của con chó đã thay đổi sau khi chuyển nhà.
I'm not okay with that kind of behavior at work.
Tôi không chấp nhận loại **hành vi** đó ở nơi làm việc.
This chart shows customer behavior online.
Biểu đồ này cho thấy **hành vi** của khách hàng trên mạng.
His behavior lately has been really strange.
Dạo này **hành vi** của anh ấy rất kỳ lạ.
The app's behavior after the update is confusing users.
**Hành vi** của ứng dụng sau khi cập nhật đang làm người dùng bối rối.