“behaves” in Vietnamese
Definition
Hành động theo một cách nào đó, thường là tuân theo quy tắc xã hội hoặc cách ứng xử lịch sự, chấp nhận được trong tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với trạng từ như 'well', 'badly', 'strangely'. 'Behaves himself/herself' nghĩa là cư xử đúng mực, lịch sự. Trong giao tiếp, có thể dùng 'acts' cho nghĩa tương tự.
Examples
She always behaves well at school.
Cô ấy luôn **cư xử** tốt ở trường.
The dog behaves when we give it treats.
Con chó **ngoan** khi chúng tôi cho nó đồ ăn vặt.
He behaves like a gentleman.
Anh ấy **cư xử** như một quý ông.
Sometimes my phone behaves strangely when it gets wet.
Đôi khi điện thoại của tôi **hoạt động** kỳ lạ khi bị ướt.
She always behaves herself at family dinners.
Cô ấy luôn **giữ phép** trong các bữa tối gia đình.
No matter what happens, he behaves professionally.
Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy luôn **hành xử** chuyên nghiệp.