“behaved” in Vietnamese
Definition
Hành động theo một cách nhất định, thường là theo quy tắc hoặc mong đợi về cách ứng xử tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng khi chúng cư xử tốt hoặc không tốt. 'well-behaved' là cư xử tốt, còn 'badly behaved' là cư xử không tốt. Thường đề cập đến một dịp cụ thể.
Examples
The dog behaved when we visited the vet.
Con chó **cư xử** ngoan khi chúng tôi đến bác sĩ thú y.
I was surprised by how well everyone behaved at dinner last night.
Tôi ngạc nhiên về cách mọi người **cư xử** tốt trong bữa tối hôm qua.
The students behaved much better after the teacher spoke to them.
Sau khi giáo viên nhắc nhở, học sinh **cư xử** tốt hơn nhiều.
Honestly, the kids behaved themselves all afternoon—no problems at all!
Thật sự, bọn trẻ **cư xử** ngoan cả chiều—không có vấn đề gì cả!
The children behaved during the movie.
Bọn trẻ **cư xử** tốt trong lúc xem phim.
He behaved well at the party.
Anh ấy **cư xử** rất tốt ở bữa tiệc.