“begun” in Vietnamese
bắt đầu
Definition
'Begun' là phân từ hai của 'begin', dùng với 'have', 'has' hoặc 'had' để diễn tả việc gì đó đã bắt đầu trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Began' dùng cho quá khứ đơn, còn 'begun' chỉ đi sau 'have', 'has', hoặc 'had' (ví dụ: 'The class has begun'). Không dùng 'has began'.
Examples
The movie has begun.
Bộ phim đã **bắt đầu** rồi.
We have begun our lesson.
Chúng tôi đã **bắt đầu** bài học của mình.
It had begun to rain.
Trời đã **bắt đầu** mưa.
Sorry I'm late—the meeting has already begun.
Xin lỗi tôi đến muộn—cuộc họp đã **bắt đầu** rồi.
Once the repairs had begun, we couldn't use the kitchen.
Khi việc sửa chữa đã **bắt đầu**, chúng tôi không thể sử dụng nhà bếp.
The conversation had barely begun when the phone rang.
Cuộc trò chuyện vừa mới **bắt đầu** thì điện thoại reo.