“begin” in Vietnamese
Definition
Bắt đầu làm gì đó hoặc điều gì đó bắt đầu xảy ra. Hay dùng khi một hành động, sự kiện hay quá trình khởi động.
Usage Notes (Vietnamese)
'begin to do' và 'begin doing' đều tự nhiên. 'begin' trang trọng hơn một chút so với 'start', thường dùng với từ như 'meeting', 'class', 'journey'.
Examples
Let's begin with an easy question.
Chúng ta hãy **bắt đầu** với một câu hỏi dễ.
The movie will begin at seven.
Bộ phim sẽ **bắt đầu** lúc bảy giờ.
She began to cry.
Cô ấy đã **bắt đầu khóc**.
I was nervous at first, but once we began talking, it felt easy.
Ban đầu tôi lo lắng, nhưng khi chúng tôi **bắt đầu nói chuyện** thì cảm thấy dễ dàng.
When did you begin learning English?
Bạn **bắt đầu** học tiếng Anh từ khi nào?
This is just the beginning — we're not done yet.
Đây mới chỉ là **khởi đầu** — chúng ta chưa xong đâu.