beforehand” in Vietnamese

trướctrước đó

Definition

Làm điều gì đó trước một thời điểm hoặc sự kiện nhất định, thường để chuẩn bị hoặc lên kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'trước' thường đi sau động từ: 'báo trước', 'chuẩn bị trước'. Chỉ dùng cho việc chuẩn bị gần với sự kiện, không nói về quá khứ xa.

Examples

The tickets must be purchased beforehand.

Vé phải mua **trước**.

Please let me know beforehand if you plan to come.

Nếu bạn dự định đến, hãy cho tôi biết **trước**.

We finished our homework beforehand so we could relax.

Chúng tôi đã hoàn thành bài tập về nhà **trước** để có thể thư giãn.

I wish you had told me beforehand about the change of plans.

Giá mà bạn đã nói với tôi về việc thay đổi kế hoạch **trước**.

There's no way to prepare for everything beforehand, but we can try our best.

Không thể chuẩn bị mọi thứ **trước**, nhưng chúng ta có thể cố gắng hết sức.

If you do it beforehand, it'll save you a lot of trouble later.

Nếu bạn làm điều đó **trước**, bạn sẽ tránh được rất nhiều rắc rối sau này.