before” in Vietnamese

trướctrước mặt

Definition

Dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện xảy ra sớm hơn, hoặc vị trí ở phía trước một vật gì đó hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trước' sử dụng cho cả thời gian (trước bữa ăn) và không gian (đứng trước ai đó). Không dùng thay cho 'ago', vốn chỉ nói về thời điểm quá khứ so với hiện tại.

Examples

She arrived just before the meeting started.

Cô ấy đến ngay **trước** khi cuộc họp bắt đầu.

I woke up before sunrise.

Tôi đã thức dậy **trước** khi mặt trời mọc.

Please finish your homework before dinner.

Vui lòng hoàn thành bài tập về nhà **trước** bữa tối.

He stood before the line.

Anh ấy đứng **trước mặt** vạch.

Make sure to call me before you leave.

Bạn nhớ gọi cho tôi **trước** khi bạn đi nhé.

I never thought about that before!

Tôi chưa bao giờ nghĩ về điều đó **trước** đây!