beets” in Vietnamese

củ dền

Definition

Củ dền là loại rau củ có dạng tròn, màu đỏ tím hoặc tím, vị ngọt. Có thể ăn sống, nấu chín hoặc làm dưa chua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Củ dền' thường dùng trong món salad, nước ép và dưa muối. Dễ bị nhầm với 'củ cải' hoặc 'su hào', nhưng đây là các loại rau củ khác nhau.

Examples

I don't like beets in my salad.

Tôi không thích **củ dền** trong salad của mình.

Beets are very healthy and good for your heart.

**Củ dền** rất tốt cho sức khỏe và tim mạch.

My mom cooks beets with potatoes for dinner.

Mẹ tôi nấu **củ dền** với khoai tây cho bữa tối.

Roasted beets taste amazing with goat cheese.

**Củ dền** nướng rất hợp với phô mai dê.

Have you ever tried beets in a smoothie? They're super sweet!

Bạn đã từng thử **củ dền** trong sinh tố chưa? Rất ngọt đấy!

Some people hate beets, but I think they're delicious.

Nhiều người không thích **củ dền**, nhưng tôi thấy chúng rất ngon.