beetles” in Vietnamese

bọ cánh cứng

Definition

Bọ cánh cứng là loại côn trùng có lớp vỏ cứng trên lưng và sáu chân. Có rất nhiều loại khác nhau và chúng xuất hiện khắp nơi trên thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho nhiều 'bọ cánh cứng'. Khác với 'bọ' thông thường. Thường dùng trong khoa học, giáo dục và đời sống.

Examples

I saw three beetles on the tree.

Tôi nhìn thấy ba con **bọ cánh cứng** trên cây.

Beetles have hard shells.

**Bọ cánh cứng** có lớp vỏ cứng.

Some beetles can fly.

Một số **bọ cánh cứng** có thể bay.

Kids love collecting colorful beetles after the rain.

Trẻ em thích sưu tầm **bọ cánh cứng** đầy màu sắc sau mưa.

At night, the garden was full of glowing beetles.

Ban đêm, khu vườn đầy **bọ cánh cứng** phát sáng.

Farmers often worry when beetles attack their crops.

Nông dân thường lo lắng khi **bọ cánh cứng** tấn công mùa màng của họ.