“beethoven” in Vietnamese
Definition
Beethoven là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano nổi tiếng người Đức, được biết đến với các bản giao hưởng và sonata cho piano.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beethoven' luôn viết hoa vì là tên riêng. Từ này dùng để chỉ chính nhà soạn nhạc hoặc các tác phẩm của ông (như 'giao hưởng của Beethoven').
Examples
Beethoven was a famous composer.
**Beethoven** là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
I listened to a Beethoven symphony.
Tôi đã nghe một bản giao hưởng của **Beethoven**.
Many people admire Beethoven's music.
Nhiều người ngưỡng mộ âm nhạc của **Beethoven**.
Did you know Beethoven composed music even after losing his hearing?
Bạn có biết **Beethoven** đã sáng tác nhạc ngay cả khi bị mất thính lực không?
My favorite classical piece is by Beethoven.
Tác phẩm cổ điển yêu thích nhất của tôi là của **Beethoven**.
Whenever I need to focus, I put on some Beethoven.
Mỗi khi cần tập trung, tôi bật nhạc của **Beethoven**.