bees” in Vietnamese

ong

Definition

Ong là loài côn trùng biết bay, nổi tiếng với việc làm mật ong và thụ phấn cho hoa. Chúng thường sống theo đàn trong tổ hoặc thùng nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ong' là số nhiều của 'con ong.' Các cụm thường gặp: 'đàn ong,' 'tổ ong,' 'ong mật.' Không nên nhầm lẫn với 'ong vò vẽ' hay 'ong bắp cày'.

Examples

Some people are afraid of bees.

Một số người sợ **ong**.

By summer, our garden is buzzing with bees everywhere.

Đến mùa hè, vườn nhà tôi đầy tiếng vo ve của **ong** khắp nơi.

Without bees, many plants wouldn't grow so well.

Nếu không có **ong**, nhiều cây sẽ không phát triển tốt.

I got stung by two bees during the picnic, but I'm okay now.

Tôi bị hai **ong** đốt khi đi dã ngoại, nhưng giờ tôi vẫn ổn.

Bees make honey in their hives.

**Ong** làm mật trong tổ của chúng.

Bees fly from flower to flower to collect nectar.

**Ong** bay từ hoa này sang hoa khác để lấy mật.