“beer” in Vietnamese
Definition
Một loại đồ uống có cồn phổ biến, làm từ ngũ cốc lên men, thường là lúa mạch, và thường được uống lạnh. Bia có nhiều vị, màu sắc và độ mạnh khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bia' thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi giao lưu. Các cách dùng phổ biến: 'uống bia', 'một cốc bia', 'bia thủ công'. Từ này bao gồm mọi loại bia, không phân biệt như một số thứ tiếng khác.
Examples
He doesn't like beer.
Anh ấy không thích **bia**.
Can we grab a beer after work?
Chúng ta đi uống **bia** sau giờ làm nhé?
The bar has over twenty types of beer on tap.
Quán bar này có hơn hai mươi loại **bia** tươi khác nhau.
I want a cold beer.
Tôi muốn một **bia** lạnh.
They make beer in this factory.
Nhà máy này sản xuất **bia**.
Some people prefer craft beer to regular brands.
Một số người thích **bia** thủ công hơn các thương hiệu phổ thông.