beehive” in Vietnamese

tổ ong

Definition

Tổ ong là nơi ong sinh sống và làm mật. Có thể là tổ tự nhiên hoặc hộp nuôi ong do con người làm ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tổ ong' dùng cho tổ tự nhiên hoặc nuôi ong. Có thể dùng ẩn dụ cho nơi đông đúc, nhiều hoạt động. Kiểu tóc “beehive” thường gọi là 'tóc tổ ong'.

Examples

The beehive is full of honey.

**Tổ ong** đầy mật.

Bees live in a beehive.

Ong sống trong **tổ ong**.

The farmer checked the beehive every week.

Người nông dân kiểm tra **tổ ong** mỗi tuần.

After the storm, the beehive was knocked down.

Sau cơn bão, **tổ ong** bị đổ xuống.

The garden was buzzing like a beehive all day long.

Khu vườn ồn ào như **tổ ong** suốt cả ngày.

Her hair was styled in a perfect beehive for the party.

Tóc cô ấy được tạo kiểu **tổ ong** hoàn hảo cho bữa tiệc.