“beef” in Vietnamese
Definition
Thịt bò là phần thịt lấy từ con bò hoặc động vật họ bò. Thường xuất hiện trong các món như bít tết, burger hoặc hầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về thực phẩm thì là danh từ không đếm được: dùng 'some beef', không dùng 'a beef'. Trong nhà hàng và công thức nấu ăn có cụm như 'ground beef', 'roast beef', 'beef stew'. Trong tiếng Anh Mỹ, 'beef' còn chỉ sự mâu thuẫn hoặc phàn nàn với ai đó.
Examples
She does not eat beef.
Cô ấy không ăn **thịt bò**.
We had beef and rice for dinner.
Chúng tôi đã ăn **thịt bò** và cơm cho bữa tối.
This soup has beef in it.
Món súp này có **thịt bò**.
Can you grab some ground beef for tacos on your way home?
Bạn có thể mua giúp ít **thịt bò xay** làm taco trên đường về không?
The beef stew smelled amazing after cooking all afternoon.
Món **bò hầm** này thơm ngon sau khi nấu cả buổi chiều.
I still have a beef with him over what happened last year.
Tôi vẫn còn **mâu thuẫn** với anh ấy về chuyện xảy ra năm ngoái.