“bee” in Vietnamese
Definition
Một loài côn trùng nhỏ có sọc vàng và đen, bay và hút mật, phấn hoa từ hoa. Ong thường làm mật và giúp hoa thụ phấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ ong nói chung. Hay gặp trong cụm như 'bee sting', 'bee hive', 'queen bee', 'worker bee'. Đừng nhầm 'ong' với 'ruồi' hoặc 'ong bắp cày'.
Examples
A bee is on the yellow flower.
Có một **ong** trên bông hoa màu vàng.
The bee made honey in the hive.
**Ong** đã làm mật ong trong tổ.
Be careful, that bee can sting.
Cẩn thận, **ong** đó có thể đốt đấy.
A bee flew into the kitchen, and nobody knew what to do.
Một **ong** bay vào bếp và không ai biết phải làm gì.
I got stung by a bee when I was walking home.
Tôi bị **ong** đốt khi đang đi bộ về nhà.
There were bees all over the garden this morning.
Sáng nay có rất nhiều **ong** trong vườn.