“beds” in Vietnamese
Definition
Giường là đồ dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi. 'Giường' ở đây là số nhiều, nghĩa là có nhiều hơn một chiếc.
Usage Notes (Vietnamese)
'giường' là danh từ đếm được: một giường, hai giường. Một số cụm tiếng Anh như 'go to bed' vẫn dùng số ít, dù trong phòng có nhiều giường. Đừng nhầm với 'ngủ' hoặc 'nằm xuống'.
Examples
The room has two beds.
Phòng này có hai **giường**.
We need three beds for the guests.
Chúng tôi cần ba **giường** cho khách.
The hotel put clean sheets on all the beds.
Khách sạn đã trải ga sạch lên tất cả các **giường**.
Do you want separate beds, or can you share one?
Bạn muốn **giường** riêng hay ngủ chung một cái?
The kids jumped on the beds even though I told them not to.
Bọn trẻ đã nhảy lên các **giường** dù tôi đã nhắc không được làm vậy.
By the time we arrived, all the cheap beds were gone.
Khi chúng tôi đến nơi, tất cả các **giường** rẻ đã hết rồi.