bedpan” in Vietnamese

Definition

Vật chứa nông để những người bệnh hoặc không đi lại được dùng để đi tiểu hoặc đại tiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bô' thường dùng trong bệnh viện hoặc nhà chăm sóc y tế. Khác với 'bồn cầu di động' hay 'bình tiểu'.

Examples

The nurse gave me a bedpan because I could not walk.

Y tá đưa cho tôi **bô** vì tôi không đi lại được.

My grandfather needs a bedpan at night.

Ông tôi cần một cái **bô** vào ban đêm.

Some patients feel embarrassed to ask for a bedpan, but nurses are always willing to help.

Một số bệnh nhân cảm thấy xấu hổ khi xin **bô**, nhưng y tá luôn sẵn sàng giúp.

Can you bring me a bedpan? I can't get up right now.

Bạn mang cho tôi cái **bô** được không? Hiện giờ tôi không đứng dậy nổi.

The hospital keeps many bedpans for patients.

Bệnh viện để rất nhiều **bô** cho các bệnh nhân.

After surgery, I had to use a bedpan until I could walk again.

Sau phẫu thuật, tôi phải dùng **bô** cho đến khi đi lại được.