“bed” in Vietnamese
Definition
Là một đồ nội thất để ngủ hoặc nghỉ ngơi. Ngoài ra, 'bed' còn chỉ khu đất được chuẩn bị để trồng cây như luống hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
'go to bed' có nghĩa là đi ngủ, 'make the bed' là dọn giường. 'Bed of roses' chỉ cuộc sống dễ dàng. 'Flower bed' là luống hoa.
Examples
After gardening, he cleaned the flower bed.
Sau khi làm vườn, anh ấy đã dọn sạch **luống hoa**.
I made my bed before school.
Tôi đã dọn **giường** trước khi đi học.
Please go to bed early tonight.
Làm ơn đi **ngủ** sớm tối nay nhé.
My cat likes to sleep on my bed.
Con mèo của tôi thích ngủ trên **giường** của tôi.
She bought a new bed for her guest room.
Cô ấy đã mua một **giường** mới cho phòng khách.
Trust me, you need a good night's sleep in a comfortable bed.
Tin mình đi, bạn cần một **giường** thật thoải mái để ngủ ngon.