beck” in Vietnamese

suối nhỏ

Definition

Một dòng suối nhỏ, đặc biệt dùng ở miền bắc nước Anh. Ngoài ra, cụm 'at one's beck and call' mang nghĩa luôn sẵn sàng phục vụ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp ngoài các địa danh ở Anh hoặc trong văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, gần như chỉ còn trong cụm 'at one's beck and call'.

Examples

They went hiking and stopped to rest by a quiet beck in the woods.

Họ đi bộ đường dài và dừng lại nghỉ bên một **suối nhỏ** yên tĩnh trong rừng.

The children played by the beck all afternoon.

Bọn trẻ chơi bên **suối nhỏ** suốt cả buổi chiều.

A small beck runs behind their house.

Có một **suối nhỏ** chảy phía sau nhà họ.

Fish live in the clear waters of the beck.

Cá sống trong dòng nước trong của **suối nhỏ**.

There's a famous place called Trout Beck up north.

Có một nơi nổi tiếng ở phía Bắc gọi là Trout **Beck**.

She's not at my beck and call, you know!

Cô ấy đâu có phải lúc nào cũng **nghe theo sai khiến** của tôi đâu!