because” in Vietnamese

bởi vì

Definition

Dùng để giải thích hoặc nêu ra lý do cho một hành động hoặc sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'bởi vì' và 'vì' đều phổ biến; 'bởi vì' trang trọng hơn một chút. Tránh lặp lại ở đầu câu trong văn bản trang trọng. Không nhầm lẫn với 'so' (kết quả).

Examples

She is happy because she passed the test.

Cô ấy vui **vì** đã vượt qua kỳ kiểm tra.

They left early because the movie was boring.

Họ về sớm **vì** bộ phim quá chán.

We stayed inside because it was too cold out.

Chúng tôi ở trong nhà **vì** ngoài trời quá lạnh.

I missed the bus because I woke up late.

Tôi lỡ chuyến xe buýt **vì** tôi dậy muộn.

She didn't come to the party because she was feeling sick.

Cô ấy không đến bữa tiệc **vì** cảm thấy không khỏe.

I stayed home because it was raining.

Tôi ở nhà **vì** trời đang mưa.