“beauty” in Vietnamese
Definition
Vẻ đẹp là phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên thu hút, dễ chịu hoặc đáng ngưỡng mộ với các giác quan hoặc tâm trí. Từ này dùng cho ngoại hình, nghệ thuật, thiên nhiên hay bất cứ điều gì rất đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường không đếm được: 'Beauty is important in art.' Một số trường hợp đếm được: 'She was a great beauty', 'the beauties of the island.' Hay đi cùng các cụm: 'inner beauty', 'beauty products', 'beauty sleep.'
Examples
She is known for her beauty and kindness.
Cô ấy nổi tiếng vì **vẻ đẹp** và sự tử tế của mình.
The beauty of the mountains surprised me.
**Vẻ đẹp** của những dãy núi làm tôi ngạc nhiên.
This painting has a simple beauty.
Bức tranh này có một **vẻ đẹp** giản dị.
One of the beauties of living here is how quiet it is at night.
Một trong những **vẻ đẹp** của việc sống ở đây là vào ban đêm rất yên tĩnh.
The real beauty of the plan is that it saves both time and money.
Điều tuyệt vời của kế hoạch này là nó tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc.
You don’t need makeup to show your beauty.
Bạn không cần trang điểm để thể hiện **vẻ đẹp** của mình.