“beaufort” in Vietnamese
Definition
Beaufort là một thang đo dùng để xác định tốc độ và cấp độ gió dựa trên quan sát, phổ biến trong ngành khí tượng và hàng hải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, dự báo thời tiết hoặc hàng hải (ví dụ: 'thang Beaufort', 'cấp Beaufort 7'). Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
Can you check what Beaufort number the forecast mentioned?
Bạn có thể kiểm tra xem dự báo nói đến số **Beaufort** nào không?
The wind today is a Beaufort force 5.
Gió hôm nay ở mức 5 trên thang **Beaufort**.
Sailors use the Beaufort scale to measure wind strength.
Thủy thủ sử dụng thang **Beaufort** để xác định sức gió.
On the Beaufort scale, zero means calm.
Trên thang **Beaufort**, số không nghĩa là lặng gió.
According to the Beaufort scale, it’s pretty windy out there.
Theo thang **Beaufort**, ngoài trời đang khá nhiều gió.
Most apps show the wind speed in both miles per hour and Beaufort.
Hầu hết các ứng dụng đều hiển thị tốc độ gió bằng cả dặm mỗi giờ và thang **Beaufort**.