beau” in Vietnamese

người yêungười theo đuổi

Definition

'Beau' chỉ người đàn ông đang tán tỉnh hoặc là người yêu của ai đó, thường dùng theo kiểu cũ và trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang cảm giác cổ điển, hiện nay ít dùng ngoài văn học hay nói đùa. Nên dùng 'bạn trai' trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

She introduced her beau to her parents.

Cô ấy giới thiệu **người yêu** của mình với bố mẹ.

Her beau always brings her flowers.

**Người yêu** của cô ấy luôn tặng hoa cho cô.

Everyone admired her handsome beau at the party.

Mọi người tại bữa tiệc đều trầm trồ trước **người yêu** đẹp trai của cô ấy.

Back in high school, she had a different beau every month.

Hồi cấp ba, mỗi tháng cô ấy lại có một **người yêu** khác.

Rumor has it that Jane’s new beau is a famous musician.

Nghe đồn **người yêu** mới của Jane là một nhạc sĩ nổi tiếng.

He arrived in a sharp suit, looking every inch the perfect beau.

Anh ấy xuất hiện trong bộ vest bảnh bao, trông đúng chuẩn một **người yêu** lý tưởng.