“beatles” in Vietnamese
Definition
The Beatles là một ban nhạc rock nổi tiếng của Anh, thành lập ở Liverpool vào thập niên 1960 và được biết đến với ảnh hưởng lớn đến âm nhạc hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng với 'The': 'The Beatles'. Chỉ nhóm nhạc nổi tiếng này, không phải từ chỉ con bọ (beetle). Tên riêng, luôn viết hoa. Rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
Examples
She listens to The Beatles every morning.
Cô ấy nghe **The Beatles** mỗi sáng.
Have you ever seen a Beatles concert video?
Bạn đã từng xem video buổi hòa nhạc của **The Beatles** chưa?
My mom grew up listening to The Beatles on the radio.
Mẹ tôi lớn lên cùng những bản nhạc của **The Beatles** trên radio.
Most people have heard at least one song by The Beatles.
Hầu hết mọi người đều đã từng nghe ít nhất một bài hát của **The Beatles**.
The Beatles are my favorite band.
**The Beatles** là ban nhạc yêu thích của tôi.
My dad has many Beatles records.
Bố tôi có nhiều đĩa nhạc của **The Beatles**.