beasts” in Vietnamese

quái vậtthú dữ

Definition

Những động vật lớn hoặc nguy hiểm, thường là hoang dã. Đôi khi cũng dùng để chỉ người dữ tợn hoặc tàn ác.

Usage Notes (Vietnamese)

'beasts' mang tính trang trọng hoặc dùng trong truyện, không dùng để nói về động vật thường ngày. Có thể dùng ẩn dụ cho người dữ dằn hoặc tàn bạo.

Examples

Lions and bears are strong beasts.

Sư tử và gấu là những **quái vật** mạnh mẽ.

Some athletes are absolute beasts on the field.

Một số vận động viên đúng là **quái vật** ngoài sân cỏ.

Don’t wake the beasts if you want a peaceful night.

Nếu muốn bình yên, đừng đánh thức các **quái vật**.

The forest was full of wild beasts.

Khu rừng đầy những **thú dữ** hoang dã.

Many fairy tales talk about dangerous beasts.

Nhiều truyện cổ tích nói về những **quái vật** nguy hiểm.

People called the Vikings fierce beasts in old stories.

Trong các câu chuyện xưa, người ta gọi người Viking là những **quái vật** hung dữ.