Type any word!

"bearer" in Vietnamese

người cầmngười mang (tin tức, giấy tờ)

Definition

Người mang, cầm hoặc giao một vật gì như thông điệp, đồ vật hay giấy tờ quan trọng. Thường dùng để chỉ người mang tin tức hoặc người sở hữu giấy tờ như séc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, tài chính ('séc vô danh', 'người báo tin xấu'). Không dùng chỉ việc mang thông thường, khi đó nên dùng 'người mang', 'người cầm'.

Examples

The bearer of this letter must deliver it to the king.

**Người cầm** lá thư này phải giao nó cho nhà vua.

Only the bearer of the ticket can enter.

Chỉ **người cầm** vé mới được vào.

She was the bearer of good news today.

Hôm nay cô ấy là **người mang** tin tốt.

Don’t shoot the bearer of bad news!

Đừng trách **người mang** tin xấu!

This is a bearer check, so anyone holding it can cash it.

Đây là séc **vô danh**, nên ai cầm cũng có thể đổi tiền.

As the bearer of the invitation, you get a special gift at the party.

Là **người cầm** thiệp mời, bạn nhận được quà đặc biệt ở buổi tiệc.