bearded” in Vietnamese

có râu

Definition

Chỉ người hoặc động vật có râu rõ rệt trên cằm và má.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'bearded man', 'bearded dragon'. Chủ yếu nói về nam giới hoặc một số loài động vật.

Examples

The bearded man smiled at us.

Người đàn ông **có râu** mỉm cười với chúng tôi.

She drew a bearded face on the paper.

Cô ấy đã vẽ một khuôn mặt **có râu** trên giấy.

That lizard is called a bearded dragon.

Con thằn lằn đó được gọi là rồng **có râu**.

That old, bearded professor is loved by all his students.

Vị giáo sư già **có râu** đó được tất cả sinh viên yêu quý.

I've never seen my father without his bearded look.

Tôi chưa bao giờ thấy cha mình mà không có vẻ ngoài **có râu**.

A bearded tourist helped us find the museum.

Một du khách **có râu** đã giúp chúng tôi tìm bảo tàng.