“beard” in Vietnamese
râu
Definition
Lông mọc trên cằm, má và quai hàm của đàn ông. Thường dùng để chỉ râu ở phần dưới mặt nam giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beard' là danh từ đếm được khi nói về râu của một người: 'Anh ấy có râu'. Thường dùng với cụm như: 'mọc râu', 'cạo râu', 'tỉa râu', 'râu rậm'. Đừng nhầm với 'mustache' (ria mép, phía trên môi trên).
Examples
The beard makes him look older than he is.
**Râu** làm anh ấy trông già hơn tuổi.
I barely recognized Jake without his beard.
Tôi suýt không nhận ra Jake khi anh ấy không có **râu**.
My father has a long beard.
Bố tôi có **râu** dài.
He wants to grow a beard.
Anh ấy muốn để **râu**.
I shaved my beard this morning.
Sáng nay tôi đã cạo **râu**.
If you keep the beard, at least trim it a little.
Nếu giữ **râu** thì cũng nên tỉa cho gọn một chút.