“beanie” in Vietnamese
Definition
Mũ len là loại mũ nhỏ, ôm sát đầu, thường làm từ len hoặc cotton. Thường dùng để giữ ấm hoặc kết hợp thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mũ len’ thường dùng trong giao tiếp thân mật, phổ biến ở Mỹ và Úc. Khác với ‘mũ lưỡi trai’ vì không có vành mũ. Có thể dùng ‘đội mũ len’, ‘đan mũ len’.
Examples
My sister bought a red beanie.
Em gái tôi đã mua một chiếc **mũ len** màu đỏ.
He wears a beanie in winter to stay warm.
Anh ấy đội **mũ len** vào mùa đông để giữ ấm.
The baby looks cute in a tiny beanie.
Em bé trông rất dễ thương với chiếc **mũ len** nhỏ.
Do you want to borrow my beanie? It's really warm.
Bạn có muốn mượn **mũ len** của mình không? Nó rất ấm.
She crocheted a beanie for her friend as a gift.
Cô ấy đã móc một chiếc **mũ len** tặng bạn mình.
I lost my favorite beanie on the subway this morning.
Sáng nay tôi bị mất **mũ len** yêu thích trên tàu điện ngầm.