“bean” in Vietnamese
đậu
Definition
Đậu là hạt hoặc quả của một số loại cây có thể ăn được, như đậu đen, đậu xanh hoặc hạt cà phê.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn, 'đậu' thường chỉ loại đậu khô; 'đậu que' là loại rau khác. 'Hạt cà phê' dùng từ 'đậu' (hạt cà phê).
Examples
She cooked beans for dinner.
Cô ấy đã nấu **đậu** cho bữa tối.
These green beans are fresh.
Những quả **đậu** xanh này rất tươi.
I found a bean on the floor.
Tôi thấy một **hạt đậu** trên sàn.
We’re out of beans, so I’ll make rice instead.
Chúng ta hết **đậu** rồi, nên tôi sẽ nấu cơm thay thế.
This soup needs more beans and less salt.
Món súp này cần thêm **đậu** và bớt muối lại.
I only buy whole bean coffee now because it tastes better.
Bây giờ tôi chỉ mua cà phê **hạt đậu** nguyên chất vì nó ngon hơn.