beaming” in Vietnamese

rạng rỡtỏa sáng

Definition

Chỉ vẻ mặt hoặc nụ cười rất tươi, rạng rỡ vì sung sướng, tự hào. Cũng dùng để chỉ ánh sáng chiếu sáng mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ 'beaming smile' dùng chỉ nụ cười hạnh phúc, tự hào. Không dùng cho trạng thái tiêu cực. Đôi khi chỉ ánh sáng chiếu rực rỡ.

Examples

She was beaming with joy on her birthday.

Cô ấy **rạng rỡ** hạnh phúc vào ngày sinh nhật của mình.

His face was beaming after he got the award.

Khuôn mặt anh ấy **rạng rỡ** sau khi nhận giải thưởng.

The sun was beaming through the window.

Mặt trời **tỏa sáng** qua cửa sổ.

He came out of the interview beaming with confidence.

Anh ấy bước ra khỏi buổi phỏng vấn **rạng rỡ** với sự tự tin.

The whole family was beaming at the graduation ceremony.

Cả gia đình đều **rạng rỡ** tại lễ tốt nghiệp.

She looked at her test results and started beaming.

Nhìn thấy kết quả thi, cô ấy bắt đầu **rạng rỡ**.