“beak” in Vietnamese
Definition
Phần miệng cứng và nhọn của chim, dùng để ăn, gắp vật hoặc phát ra âm thanh. Một số côn trùng và sinh vật biển cũng có cấu trúc tương tự gọi là mỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho chim, nhưng đôi khi cũng dùng cho các động vật có cấu trúc miệng tương tự. Trong tiếng lóng, 'beak' đôi khi ám chỉ 'mũi', nhưng ít phổ biến. Hay gặp: 'sharp beak', 'curved beak'.
Examples
The eagle catches fish with its strong beak.
Đại bàng bắt cá bằng **mỏ** khỏe của nó.
The parrot has a colorful beak.
Con vẹt có **mỏ** nhiều màu.
A duck uses its beak to eat and clean itself.
Vịt dùng **mỏ** để ăn và tự làm sạch.
Watch out, that goose might bite with its beak!
Cẩn thận, con ngỗng đó có thể mổ bằng **mỏ** đấy!
Some birds use their beaks to make beautiful songs.
Một số loài chim dùng **mỏ** để hót những bài hát tuyệt đẹp.
That toucan's giant beak helps it reach fruit high up in the trees.
**Mỏ** khổng lồ của con tu-căng giúp nó với tới hoa quả trên cao.