“bead” in Vietnamese
Definition
Một vật nhỏ, thường hình tròn và có lỗ, dùng làm đồ trang sức, trang trí hoặc để đếm trên sợi dây. Ngoài ra còn chỉ các giọt chất lỏng nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'beads' thường để chỉ hạt làm trang sức, thủ công ("chuỗi hạt", "vòng hạt"). "Bead of sweat/water" dùng cho những giọt nhỏ. Thường dùng số nhiều.
Examples
The child counted each bead on the string.
Đứa trẻ đếm từng **hạt** trên sợi dây.
The bracelet broke and beads scattered everywhere.
Vòng tay bị đứt và các **hạt** văng tứ tung.
He threaded each bead carefully to make a pattern.
Anh ấy xâu từng **hạt** cẩn thận để tạo thành một mẫu.
She made a necklace with red beads.
Cô ấy làm một chiếc vòng cổ bằng các **hạt** đỏ.
A bead of water rolled down the leaf.
Một **giọt** nước lăn xuống chiếc lá.
She wiped a bead of sweat from her forehead after the run.
Cô ấy lau một **giọt** mồ hôi trên trán sau khi chạy.