“beaches” in Vietnamese
Definition
Những nơi ven biển, hồ hoặc sông có bãi cát hoặc sỏi, nơi mọi người có thể tắm, thư giãn hoặc ngắm cảnh. Đây là dạng số nhiều của 'bãi biển'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về nhiều địa điểm ('bãi biển đẹp', 'bãi biển nổi tiếng'). Thường dùng trong chủ đề du lịch, thiên nhiên, nghỉ dưỡng.
Examples
There are many beautiful beaches in this country.
Đất nước này có rất nhiều **bãi biển** đẹp.
Children like to play on the beaches.
Trẻ em thích chơi trên các **bãi biển**.
We visited three different beaches last weekend.
Cuối tuần trước, chúng tôi đã ghé thăm ba **bãi biển** khác nhau.
Some beaches get really crowded during summer.
Một số **bãi biển** rất đông vào mùa hè.
The sunsets at these beaches are absolutely stunning.
Hoàng hôn ở những **bãi biển** này thật tuyệt vời.
We spent all day relaxing on the beaches with our friends.
Chúng tôi đã dành cả ngày thư giãn trên **bãi biển** cùng bạn bè.