bbs” in Vietnamese

BBS (hệ thống bảng thông báo)

Definition

BBS là một hệ thống bảng thông báo trực tuyến, nơi mọi người có thể đăng tin nhắn, chia sẻ tệp và giao tiếp. Hệ thống này phổ biến trước khi internet hiện đại xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'BBS' chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật và không dùng để chỉ những diễn đàn hiện đại. Cụm từ này thường gặp ở cộng đồng công nghệ xưa.

Examples

A BBS let people send messages to each other online.

Một **BBS** cho phép mọi người gửi tin nhắn cho nhau qua mạng.

Many gamers love old BBS systems.

Nhiều game thủ rất thích các hệ thống **BBS** cũ.

My dad used to visit a BBS on his computer.

Bố tôi từng vào một **BBS** trên máy tính của ông ấy.

Back in the '90s, I made friends on a local BBS.

Vào những năm 90, tôi đã kết bạn trên một **BBS** địa phương.

Some tech enthusiasts still run their own BBS today.

Một số người yêu công nghệ vẫn điều hành **BBS** riêng của mình đến ngày nay.

It’s wild to think the internet started with things like BBS.

Thật kỳ lạ khi nghĩ rằng internet bắt đầu từ những thứ như **BBS**.