“bazooka” in Vietnamese
bazookasúng chống tăng
Definition
Bazooka là một loại vũ khí cầm tay lớn, hình ống, bắn ra tên lửa để phá hủy xe tăng hoặc mục tiêu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bazooka’ thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, đôi khi nói vui về thứ gì đó rất mạnh hoặc lớn.
Examples
The museum has an old bazooka on display.
Bảo tàng có trưng bày một **bazooka** cũ.
The soldier carried a bazooka on his shoulder.
Người lính mang theo **bazooka** trên vai.
A bazooka can destroy a tank.
Một **bazooka** có thể phá hủy xe tăng.
He joked that his water gun was a mini bazooka.
Anh ấy đùa rằng súng nước của mình là một **bazooka** mini.
In the movie, the hero used a bazooka to blast open the door.
Trong phim, nhân vật chính đã dùng **bazooka** để phá cửa.
That sound system is a bazooka—so loud!
Dàn âm thanh này là một **bazooka**—to kinh khủng!