bazaar” in Vietnamese

chợhội chợ (từ 'bazaar')

Definition

Chợ là nơi nhiều gian hàng nhỏ bán đủ loại hàng hóa trong không khí náo nhiệt, thường ngoài trời hoặc trong nhà lớn. Cũng có thể dùng để chỉ hội chợ từ thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chợ bazaar' chỉ những khu chợ truyền thống ở Nam Á, Trung Đông; ở phương Tây có thể là hội chợ từ thiện ('school bazaar'). Thường có không khí nhộn nhịp và không chính thức, khác với siêu thị.

Examples

A school held a charity bazaar to raise money.

Một trường học đã tổ chức **hội chợ** từ thiện để gây quỹ.

Let's check out the night bazaar for some local street food.

Đi **chợ đêm** thử món ăn đường phố địa phương đi.

You can bargain for lower prices at the bazaar.

Bạn có thể mặc cả để mua rẻ hơn tại **chợ**.

The city has a large bazaar where people buy fresh spices.

Thành phố có một **chợ** lớn nơi mọi người mua gia vị tươi.

We visited a bazaar to find souvenirs.

Chúng tôi đã tới **chợ** để tìm quà lưu niệm.

The old town bazaar was lively, full of colors and sounds.

**Chợ** ở khu phố cổ rất sôi động, đầy màu sắc và âm thanh.