“bay” in Vietnamese
vịnh
Definition
Vịnh là phần nước biển, hồ hoặc sông lớn ăn sâu vào đất liền, thường nhỏ và kín hơn so với một vùng vịnh lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vịnh' chủ yếu dùng cho địa lý, như 'vịnh yên tĩnh', 'khu vực vịnh'. Không nhầm với cách dùng khác hoặc thành ngữ. Thường chỉ vùng nước gần bờ biển, yên ả.
Examples
The boat is in the bay.
Chiếc thuyền ở trong **vịnh**.
The hotel has a great view of the bay.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra **vịnh**.
There’s a little bay just around the point.
Có một **vịnh** nhỏ ngay quanh mũi đất.
We swam in a small bay.
Chúng tôi bơi ở một **vịnh** nhỏ.
The town sits by the bay.
Thị trấn nằm bên cạnh **vịnh**.
We found a quiet bay to watch the sunset.
Chúng tôi tìm thấy một **vịnh** yên tĩnh để ngắm hoàng hôn.