baxter” in Vietnamese

Baxter

Definition

Đây là tên riêng, thường làm họ và đôi khi làm tên. Có thể chỉ người, gia đình, nhân vật, thương hiệu hoặc địa điểm tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Baxter'. Từ này không có nghĩa chung, người học cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu là người, công ty, nhân vật hay địa điểm.

Examples

Baxter is my last name.

**Baxter** là họ của tôi.

Mr. Baxter is our new teacher.

Thầy **Baxter** là giáo viên mới của chúng tôi.

I got a call from Baxter this morning.

Sáng nay tôi nhận được cuộc gọi từ **Baxter**.

You mean Baxter from accounting, right?

Ý bạn là **Baxter** bên phòng kế toán phải không?

I haven't seen Baxter in years.

Tôi đã không gặp **Baxter** nhiều năm rồi.

Apparently, Baxter is moving to Chicago next month.

Nghe nói **Baxter** sẽ chuyển đến Chicago vào tháng sau.