“battleship” in Vietnamese
Definition
Thiết giáp hạm là loại tàu chiến lớn, bọc thép dày và trang bị nhiều súng mạnh, dùng để chiến đấu trên biển, phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự. 'Battleship' cũng là tên một trò chơi nổi tiếng. Không dùng cho mọi loại tàu chiến, chỉ các loại tàu lớn, bọc giáp dày.
Examples
The battleship sailed across the ocean.
**Thiết giáp hạm** đã băng qua đại dương.
A battleship has many big guns.
Một **thiết giáp hạm** có nhiều khẩu pháo lớn.
The old battleship is now a museum.
**Thiết giáp hạm** cũ nay là một bảo tàng.
Have you ever played the Battleship board game?
Bạn đã từng chơi trò board game **Battleship** chưa?
The navy retired its last battleship decades ago.
Hải quân đã ngừng sử dụng **thiết giáp hạm** cuối cùng từ nhiều thập kỷ trước.
That old movie had a dramatic battleship scene.
Bộ phim cũ đó có cảnh **thiết giáp hạm** rất gay cấn.