“batter” in Vietnamese
Definition
'Batter' là hỗn hợp bột và nước dùng trong nấu ăn, như làm bánh; cũng chỉ người đánh bóng trong bóng chày hoặc cricket.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn dùng như 'cake batter', 'pancake batter'. Trong thể thao là người đánh bóng. Không nhầm lẫn với động từ 'batter' (đánh liên tục).
Examples
I made pancake batter this morning.
Sáng nay tôi đã làm **bột lỏng** bánh pancake.
The baseball batter hit a home run.
**Người đánh bóng** trong bóng chày đã ghi home run.
Dip the fish in the batter before frying.
Nhúng cá vào **bột lỏng** trước khi chiên.
The batter was too thick, so I added more milk.
**Bột lỏng** quá đặc nên tôi đã thêm sữa.
He's the best batter on the team, always hitting big shots.
Anh ấy là **người đánh bóng** giỏi nhất đội, luôn đánh cú lớn.
Pour the batter slowly into the hot pan.
Đổ **bột lỏng** từ từ vào chảo nóng.