bats” in Vietnamese

dơigậy (thể thao)

Definition

'Dơi' là động vật có cánh thường bay vào ban đêm. Ngoài ra, 'gậy' còn chỉ dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại dùng trong các môn thể thao như bóng chày hay cricket. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'bats' là số nhiều của 'bat'. Trong các tình huống nói về thiên nhiên thường là nghĩa con dơi, còn trong thể thao như 'baseball bat', 'cricket bat' thì là dụng cụ. Dựa vào hoàn cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

We saw bats flying above the trees at night.

Chúng tôi đã thấy những con **dơi** bay trên những tán cây vào ban đêm.

The kids argued about whose bats were better, but nobody was even hitting the ball.

Lũ trẻ tranh cãi về việc **gậy** của ai tốt hơn, nhưng chẳng ai đánh trúng bóng cả.

The players put their bats near the bench.

Các cầu thủ để **gậy** gần ghế dài.

Some bats sleep in caves during the day.

Một số con **dơi** ngủ trong hang vào ban ngày.

They keep a few old bats in the garage for weekend games.

Họ giữ vài cây **gậy** cũ trong gara để chơi cuối tuần.

At sunset, bats started coming out from under the bridge.

Lúc hoàng hôn, **dơi** bắt đầu bay ra từ dưới gầm cầu.