baths” in Vietnamese

bồn tắmnhà tắm công cộng

Definition

Dạng số nhiều của 'bồn tắm': các bồn lớn để chứa nước, ngâm mình để tắm rửa, hoặc các nơi tắm công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bồn tắm' chỉ bồn để ngâm mình; 'nhà tắm công cộng' là nơi nhiều người sử dụng để tắm rửa, không phải 'vòi sen'. Có thể dùng 'tắm bồn', 'đi tắm bồn'.

Examples

There are two baths in our house.

Nhà chúng tôi có hai **bồn tắm**.

Children love taking baths with bubbles.

Trẻ em rất thích tắm **bồn tắm** với bong bóng.

Some hotels have big baths in the bathrooms.

Một số khách sạn có **bồn tắm** lớn trong phòng tắm.

After a long day, hot baths help me relax.

Sau một ngày dài, **bồn tắm** nước nóng giúp tôi thư giãn.

The city is famous for its Roman baths.

Thành phố này nổi tiếng với các **nhà tắm công cộng** La Mã.

We took turns giving the kids their evening baths.

Chúng tôi lần lượt tắm **bồn tắm** cho các con vào buổi tối.