“bathrooms” in Vietnamese
Definition
Những phòng trong nhà hoặc tòa nhà có nhà vệ sinh, thường có thêm chậu rửa, vòi sen hoặc bồn tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Việt Nam thường dùng 'nhà vệ sinh' cho nơi công cộng, 'phòng tắm' cho nhà ở. 'Restroom' hay 'washroom' đều là 'nhà vệ sinh'.
Examples
All the bathrooms were busy, so I had to wait.
Tất cả các **nhà vệ sinh** đều bận, nên tôi phải chờ.
Some restaurants keep their bathrooms locked for customers only.
Một số nhà hàng chỉ khóa **nhà vệ sinh** cho khách sử dụng.
We renovated the bathrooms to make them more modern and comfortable.
Chúng tôi đã cải tạo **phòng tắm** để hiện đại và tiện nghi hơn.
There are two bathrooms in our house.
Nhà chúng tôi có hai **phòng tắm**.
The school has clean bathrooms for students.
Trường có **nhà vệ sinh** sạch sẽ cho học sinh.
The bathrooms are next to the kitchen.
**Nhà vệ sinh** nằm cạnh bếp.