“bathroom” in Vietnamese
Definition
Phòng tắm là nơi trong nhà để tắm, rửa mặt hoặc đi vệ sinh. Ở một số nơi, 'phòng tắm' cũng có thể chỉ phòng vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bathroom' trong tiếng Anh-Mỹ còn ám chỉ nhà vệ sinh. Khi nói 'đi vệ sinh', vẫn có thể dùng 'phòng tắm' theo ngữ cảnh. Các cụm như 'dọn phòng tắm', 'chậu rửa bồn tắm' cũng phổ biến.
Examples
Where is the bathroom?
**Phòng tắm** ở đâu?
The bathroom is next to my bedroom.
**Phòng tắm** ở cạnh phòng ngủ của tôi.
She cleans the bathroom every Saturday.
Cô ấy dọn **phòng tắm** vào mỗi thứ Bảy.
Can I use your bathroom?
Tôi có thể dùng **phòng tắm** của bạn không?
The kids left their toys all over the bathroom again.
Lũ trẻ lại bày đồ chơi khắp **phòng tắm** nữa rồi.
There's a spare toothbrush in the bathroom cabinet.
Có một bàn chải đánh răng dự phòng trong tủ **phòng tắm**.