bathrobe” in Vietnamese

áo choàng tắm

Definition

Một loại áo rộng rãi, thoải mái, thường mặc sau khi tắm, được làm bằng vải thấm hút như cotton hoặc vải bông.

Usage Notes (Vietnamese)

Áo choàng tắm thường chỉ mặc ở nhà sau khi tắm, bơi, hoặc khoác lên trên đồ ngủ. Không dùng như quần áo thông thường khi ra ngoài. 'Dressing gown' là cách gọi khác ở Anh.

Examples

She put on her bathrobe after her shower.

Cô ấy mặc **áo choàng tắm** sau khi tắm xong.

My bathrobe is blue and very soft.

**Áo choàng tắm** của tôi màu xanh và rất mềm.

He forgot his bathrobe at the hotel.

Anh ấy đã quên **áo choàng tắm** của mình ở khách sạn.

I love relaxing in my bathrobe on Sunday mornings with a cup of coffee.

Tôi thích thư giãn trong **áo choàng tắm** vào sáng chủ nhật cùng với một tách cà phê.

Can you grab my bathrobe from the bathroom, please?

Bạn lấy giúp mình **áo choàng tắm** trong phòng tắm được không?

After swimming, I like to wrap up in a thick bathrobe before changing.

Sau khi bơi, tôi thích quấn mình trong một chiếc **áo choàng tắm** dày trước khi thay đồ.