bathed” in Vietnamese

tắmđược bao phủ (bởi ánh sáng, chất lỏng)

Definition

Động từ quá khứ của 'tắm': Để rửa cơ thể mình hoặc ai đó trong bồn tắm, hoặc bao phủ thứ gì đó bằng ánh sáng hay chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho việc tắm bồn (kiểu Anh), ở Mỹ có thể hiểu là bơi. Dùng như 'bathed in sunlight' có nghĩa là được bao phủ bởi ánh sáng. Không dùng cho tắm vòi sen.

Examples

The room was bathed in golden sunlight.

Căn phòng được **bao phủ** trong ánh nắng vàng.

The dog was dirty, so I bathed it.

Con chó bẩn nên tôi đã **tắm** cho nó.

She bathed the baby last night.

Cô ấy đã **tắm** cho em bé tối qua.

He bathed in the river during summer.

Anh ấy **tắm** ở sông vào mùa hè.

She felt completely relaxed after she bathed in lavender oil.

Cô ấy thấy hoàn toàn thư giãn sau khi **tắm** trong dầu oải hương.

After a long hike, we bathed our tired feet in the cool lake.

Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi **ngâm** chân mệt mỏi vào hồ nước mát.