bath” in Vietnamese

tắm bồn

Definition

Tắm bồn là việc rửa sạch cơ thể bằng cách ngâm mình trong nước, thường là trong bồn tắm. Đôi khi cũng ám chỉ chính cái bồn tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tắm bồn' là ngâm mình, không phải tắm đứng dưới vòi hoa sen ('tắm vòi sen'). Người Việt thường nói 'tắm bồn', 'nước tắm', 'tắm bồn sủi bọt'.

Examples

I take a bath at night.

Tôi **tắm bồn** vào buổi tối.

The baby needs a bath.

Em bé cần một **tắm bồn**.

There is hot water in the bath.

Có nước nóng trong **tắm bồn**.

I was so tired that I nearly fell asleep in the bath.

Tôi mệt đến mức suýt ngủ quên trong **tắm bồn**.

After that long hike, a hot bath sounds amazing.

Sau buổi đi bộ dài đó, một **tắm bồn** nước nóng thật tuyệt.

She added bubbles to the bath and played some music.

Cô ấy cho thêm bọt vào **tắm bồn** và bật nhạc lên.