“bates” in Vietnamese
Definition
“Bates” là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của “bat” (đánh bằng gậy), hoặc là danh từ số nhiều của “bat” (nhiều cây gậy hoặc nhiều con dơi).
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bates’ có thể là động từ (ai đó đánh bóng bằng gậy), hoặc danh từ số nhiều (nhiều cây gậy, hoặc nhiều con dơi); phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
He bates the ball hard in cricket.
Anh ấy **đánh bóng** rất mạnh trong môn cricket.
There are three bates in my bag.
Trong túi của tôi có ba **cây gậy**.
Scientists study bates in the cave.
Các nhà khoa học nghiên cứu **những con dơi** trong hang.
Whenever she bates, the crowd cheers so loudly.
Mỗi lần cô ấy **đánh bóng**, khán giả lại hò reo vang dội.
The team forgot their bates and had to borrow some.
Đội đã quên mất **các gậy** của mình và phải mượn một số.
At dusk, you can see hundreds of bates flying out of the trees.
Lúc chạng vạng, bạn có thể thấy hàng trăm **con dơi** bay ra từ các cây.