baskets” in Vietnamese

giỏrổ (bóng rổ)

Definition

Đồ đựng thường được đan bằng vật liệu tự nhiên dùng để mang hoặc chứa đồ. Trong bóng rổ, còn có nghĩa là điểm ghi được hoặc rổ (vành lưới).

Usage Notes (Vietnamese)

‘giỏ’ chỉ các vật đựng (giỏ hoa quả, giỏ mua sắm). Trong bóng rổ, ‘rổ’ và ‘baskets’ (điểm số) chỉ dùng trong bộ môn này. Không dùng với nghĩa ‘basket case’.

Examples

She put the apples into two baskets.

Cô ấy đã cho táo vào hai **giỏ**.

We carried our picnic in large baskets.

Chúng tôi mang đồ dã ngoại trong những **giỏ** lớn.

There are three baskets on the shelf.

Có ba **giỏ** trên kệ.

She scored ten baskets in yesterday's game.

Cô ấy đã ghi được mười **rổ** trong trận đấu hôm qua.

All the clean clothes go into these baskets.

Tất cả quần áo sạch để vào những **giỏ** này.

They make beautiful woven baskets at the market downtown.

Họ làm các **giỏ** đan rất đẹp ở chợ trung tâm.